Anh - Việt
trụ sở
Danh từ
trụ sở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi làm việc chính của một cơ quan, tổ chức hoặc công ty.
机构、组织或公司的主要办公地点。
Nơi làm việc chính của một cơ quan, tổ chức hoặc công ty.
Ví dụ
公司的总部位于第一区。【】Trụ sở của công ty nằm ở quận 1.
他们刚把总办事处搬到了一栋更大的楼里。【】Họ vừa chuyển trụ sở đến một tòa nhà lớn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trụ sở (Noun)
trụ sở + Danh từtrụ sở + Tính từĐộng từ + trụ sở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公司总部 trụ sở công ty | 他们将把公司总部迁到岘港。 Họ sẽ chuyển trụ sở công ty đến Đà Nẵng. |
政府总部 trụ sở của chính phủ | 政府总部周围加强了安保。 An ninh được thắt chặt quanh trụ sở của chính phủ. |