Anh - Việt

Bản dịch của từ Trục vít trong tiếng Trung

trục vít

Danh từ

trục vít (Danh từ)

Nghĩa 01 · trục có ren, dùng để truyền chuyển động

螺杆

trục có ren, dùng để truyền chuyển động

Ví dụ
工厂用丝杠移动机器工作台。【】Nhà máy dùng trục vít để nâng bàn máy.
这台旧机器没有精密丝杠。【】Máy cũ này không có trục vít chính xác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa