Anh - Việt

Bản dịch của từ Trừng trong tiếng Trung

trừng

Động từ

trừng (Động từ)

Nghĩa 01 · Mở to mắt nhìn thẳng vào ai đó, thường để tỏ sự giận dữ hoặc đe doạ.

愤怒或威胁地睁大眼睛盯着某人。

Mở to mắt nhìn thẳng vào ai đó, thường để tỏ sự giận dữ hoặc đe doạ.

Ví dụ
她瞪了那个孩子一眼,因为他调皮捣蛋。【】Bà ấy trừng mắt nhìn đứa trẻ vì nghịch ngợm.
我迟到时,他狠狠地瞪着我。【】Anh ta trừng mắt nhìn tôi khi tôi đến muộn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trừng (Verb)

trừng + Danh từtrừng + Tính từĐộng từ + trừng
Kết hợp từ của trừng
Collocation
Ví dụ

瞪着某人

trừng mắt nhìn

我迟到了,她瞪了我一眼。

Bà ấy trừng mắt nhìn tôi khi tôi đến muộn.

Video ngữ cảnh