tự động
tự động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể tự hoạt động sau khi được khởi động hoặc cài đặt, không cần người điều khiển trực tiếp.
启动或设置后能自行运行,无需人工直接操作。
Có thể tự hoạt động sau khi được khởi động hoặc cài đặt, không cần người điều khiển trực tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự động (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自动化系统 hệ thống tự động | 公司使用自动化系统处理订单。 Công ty đang sử dụng một hệ thống tự động để xử lý đơn hàng. |
自动化流程 quy trình tự động | 自动化流程减少了处理申请所需的时间。 Quy trình tự động giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ. |
自动门 cửa tự động | 你靠近时,自动门会打开。 Cửa tự động sẽ mở khi bạn đến gần. |
自动售货机 máy bán hàng tự động | 入口附近有一台自动售货机。 Có một máy bán hàng tự động ở gần lối vào. |
tự động (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Tự mình làm việc gì đó mà không cần ai yêu cầu hoặc nhắc nhở.
没有人要求或提醒,自己主动去做。
Tự mình làm việc gì đó mà không cần ai yêu cầu hoặc nhắc nhở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo cách thiết bị hoặc hệ thống tự thực hiện một việc khi có điều kiện phù hợp.
设备或系统在条件符合时自行完成某事。
Theo cách thiết bị hoặc hệ thống tự thực hiện một việc khi có điều kiện phù hợp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự động (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自动更新 tự động cập nhật | 有新版本时,应用程序会自动更新。 Ứng dụng sẽ tự động cập nhật khi có phiên bản mới. |
自动发送电子邮件 tự động gửi email | 系统会自动向客户发送确认邮件。 Hệ thống tự động gửi email xác nhận cho khách hàng. |
自动启动 tự động khởi động | 安装后,电脑会自动重启。 Máy tính sẽ tự động khởi động lại sau khi cài đặt. |