Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự nhiên trong tiếng Trung

tự nhiên

Danh từTính từTrạng từ

tự nhiên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thế giới cây cối, động vật, cảnh vật và các hiện tượng có sẵn, không do con người tạo ra.

非人为创造的动植物、景观和自然现象的整体。

Thế giới cây cối, động vật, cảnh vật và các hiện tượng có sẵn, không do con người tạo ra.

Ví dụ
周末,我家人常常去大自然中游玩。【】Cuối tuần, gia đình tôi thường đi chơi giữa tự nhiên.
孩子们应该多接触自然界。【】Trẻ em nên được gần gũi với tự nhiên nhiều hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

tự nhiên (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc thay đổi.

存在于自然界中,不是人为制造或改变的。

Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc thay đổi.

Ví dụ
这个公园有一个很美的天然湖。【】Công viên này có một hồ tự nhiên rất đẹp.
她喜欢使用含有天然成分的产品。【】Cô ấy thích dùng sản phẩm có thành phần tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thoải mái, chân thật và không gượng gạo trong cách nói năng hoặc hành động.

言行放松真实,不做作。

Thoải mái, chân thật và không gượng gạo trong cách nói năng hoặc hành động.

Ví dụ
她的笑容看起来很自然。【】Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên.
他说话很真实,也很友好。【】Anh ấy nói chuyện tự nhiên và thân thiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phù hợp với lẽ thường; không có gì đáng ngạc nhiên.

符合常理,不令人惊讶。

Phù hợp với lẽ thường; không có gì đáng ngạc nhiên.

Ví dụ
考试前感到紧张是很正常的。【】Lo lắng trước kỳ thi là điều tự nhiên.
她听到那个消息后难过是可以理解的。【】Cô ấy buồn sau tin đó là rất tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự nhiên (Adjective)

Danh từ + tự nhiênTrạng từ + tự nhiênĐộng từ + tự nhiên
Kết hợp từ của tự nhiên
Collocation
Ví dụ

天然发色

màu tóc tự nhiên

她不染发,保留天然发色。

Cô ấy không nhuộm tóc mà giữ màu tóc tự nhiên.

自然的手势

cử chỉ tự nhiên

她在公众面前讲话时手势很自然。

Cô ấy có những cử chỉ tự nhiên khi nói trước đám đông.

自然反应

phản ứng tự nhiên

开始一份新工作时感到担心是自然反应。

Lo lắng là phản ứng tự nhiên khi bạn bắt đầu một công việc mới.

自然之美

vẻ đẹp tự nhiên

这座岛以其自然之美而闻名。

Hòn đảo này nổi tiếng vì vẻ đẹp tự nhiên.

自然资源

tài nguyên tự nhiên

清洁水是最重要的自然资源之一。

Nước sạch là một trong những tài nguyên tự nhiên quan trọng.

tự nhiên (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói sự việc bỗng xảy ra, thường không rõ lí do hoặc không báo trước.

表示事情突然发生,通常没有明显原因或预兆。

Dùng để nói sự việc bỗng xảy ra, thường không rõ lí do hoặc không báo trước.

Ví dụ
我们正在走路时,天突然下雨了。【】Tự nhiên trời mưa khi chúng tôi đang đi bộ.
宝宝无缘无故地哭了起来。【】Em bé tự nhiên khóc mà không ai biết vì sao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự nhiên (Adverb)

tự nhiên + Động từ
Kết hợp từ của tự nhiên
Collocation
Ví dụ

突然沉默

tự nhiên im lặng

她走进来时,整个房间突然安静下来。

Cả phòng tự nhiên im lặng khi cô ấy bước vào.

突然离开

tự nhiên bỏ đi

他正在说话,然后突然离开了。

Anh ấy đang nói chuyện thì tự nhiên bỏ đi.

突然消失

tự nhiên biến mất

手机突然从桌上消失了。

Chiếc điện thoại tự nhiên biến mất khỏi bàn.

突然感到难过

tự nhiên thấy buồn

听到那首歌时,我突然感到难过。

Nghe bài hát đó, tôi tự nhiên thấy buồn.

Video ngữ cảnh