tự nhiên
tự nhiên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thế giới cây cối, động vật, cảnh vật và các hiện tượng có sẵn, không do con người tạo ra.
非人为创造的动植物、景观和自然现象的整体。
Thế giới cây cối, động vật, cảnh vật và các hiện tượng có sẵn, không do con người tạo ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tự nhiên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc thay đổi.
存在于自然界中,不是人为制造或改变的。
Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc thay đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thoải mái, chân thật và không gượng gạo trong cách nói năng hoặc hành động.
言行放松真实,不做作。
Thoải mái, chân thật và không gượng gạo trong cách nói năng hoặc hành động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phù hợp với lẽ thường; không có gì đáng ngạc nhiên.
符合常理,不令人惊讶。
Phù hợp với lẽ thường; không có gì đáng ngạc nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự nhiên (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
天然发色 màu tóc tự nhiên | 她不染发,保留天然发色。 Cô ấy không nhuộm tóc mà giữ màu tóc tự nhiên. |
自然的手势 cử chỉ tự nhiên | 她在公众面前讲话时手势很自然。 Cô ấy có những cử chỉ tự nhiên khi nói trước đám đông. |
自然反应 phản ứng tự nhiên | 开始一份新工作时感到担心是自然反应。 Lo lắng là phản ứng tự nhiên khi bạn bắt đầu một công việc mới. |
自然之美 vẻ đẹp tự nhiên | 这座岛以其自然之美而闻名。 Hòn đảo này nổi tiếng vì vẻ đẹp tự nhiên. |
自然资源 tài nguyên tự nhiên | 清洁水是最重要的自然资源之一。 Nước sạch là một trong những tài nguyên tự nhiên quan trọng. |
tự nhiên (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói sự việc bỗng xảy ra, thường không rõ lí do hoặc không báo trước.
表示事情突然发生,通常没有明显原因或预兆。
Dùng để nói sự việc bỗng xảy ra, thường không rõ lí do hoặc không báo trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự nhiên (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然沉默 tự nhiên im lặng | 她走进来时,整个房间突然安静下来。 Cả phòng tự nhiên im lặng khi cô ấy bước vào. |
突然离开 tự nhiên bỏ đi | 他正在说话,然后突然离开了。 Anh ấy đang nói chuyện thì tự nhiên bỏ đi. |
突然消失 tự nhiên biến mất | 手机突然从桌上消失了。 Chiếc điện thoại tự nhiên biến mất khỏi bàn. |
突然感到难过 tự nhiên thấy buồn | 听到那首歌时,我突然感到难过。 Nghe bài hát đó, tôi tự nhiên thấy buồn. |