tự phục vụ
tự phục vụ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự lo những nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của bản thân mà không cần người khác giúp.
自己照顾日常生活,不需要别人帮助。
Tự lo những nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của bản thân mà không cần người khác giúp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tự lấy hoặc tự làm những thứ mình cần tại nơi cung cấp hàng hóa hay dịch vụ.
在提供商品或服务的地方自己取用或办理。
Tự lấy hoặc tự làm những thứ mình cần tại nơi cung cấp hàng hóa hay dịch vụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự phục vụ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自理能力 khả năng tự phục vụ | 幼儿需要时间培养自理能力。 Trẻ nhỏ cần thời gian để phát triển khả năng tự phục vụ. |
tự phục vụ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được tổ chức để khách hàng tự lấy hàng, đồ ăn hoặc dùng dịch vụ mà không có nhân viên phục vụ trực tiếp.
让顾客自行取用商品、食物或使用服务的。
Được tổ chức để khách hàng tự lấy hàng, đồ ăn hoặc dùng dịch vụ mà không có nhân viên phục vụ trực tiếp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự phục vụ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自助区 khu vực tự phục vụ | 餐具和饮用水在自助区提供。 Dao, nĩa và nước uống ở khu vực tự phục vụ. |
自助餐厅 nhà hàng tự phục vụ | 这家自助餐厅在午餐时间非常忙。 Nhà hàng tự phục vụ này rất đông vào giờ trưa. |
自助结账台 quầy thanh toán tự phục vụ | 自助结账台无法使用。 Quầy thanh toán tự phục vụ đang không hoạt động. |
自助服务机 máy tự phục vụ | 这台自助服务机只接受刷卡付款。 Máy tự phục vụ này chỉ nhận thanh toán bằng thẻ. |
自助商店 cửa hàng tự phục vụ | 这家自助商店整夜营业。 Cửa hàng tự phục vụ mở cửa suốt đêm. |