Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự phục vụ trong tiếng Trung

tự phục vụ

Động từTính từ

tự phục vụ (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự lo những nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của bản thân mà không cần người khác giúp.

自己照顾日常生活,不需要别人帮助。

Tự lo những nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của bản thân mà không cần người khác giúp.

Ví dụ
五岁的孩子吃饭时已经能自己照顾自己了。【】Trẻ năm tuổi đã có thể tự phục vụ khi ăn uống.
事故后,他需要时间才能自己照顾自己。【】Sau tai nạn, ông cần thời gian để tự phục vụ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tự lấy hoặc tự làm những thứ mình cần tại nơi cung cấp hàng hóa hay dịch vụ.

在提供商品或服务的地方自己取用或办理。

Tự lấy hoặc tự làm những thứ mình cần tại nơi cung cấp hàng hóa hay dịch vụ.

Ví dụ
在这个柜台,顾客自己取饮料。【】Ở quầy này, khách tự phục vụ đồ uống.
在这家餐厅,顾客在餐台自助取餐。【】Tại nhà hàng này, khách tự phục vụ tại quầy thức ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự phục vụ (Verb)

Danh từ + tự phục vụtự phục vụ + Danh từtự phục vụ + Giới từ
Kết hợp từ của tự phục vụ
Collocation
Ví dụ

自理能力

khả năng tự phục vụ

幼儿需要时间培养自理能力。

Trẻ nhỏ cần thời gian để phát triển khả năng tự phục vụ.

tự phục vụ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được tổ chức để khách hàng tự lấy hàng, đồ ăn hoặc dùng dịch vụ mà không có nhân viên phục vụ trực tiếp.

让顾客自行取用商品、食物或使用服务的。

Được tổ chức để khách hàng tự lấy hàng, đồ ăn hoặc dùng dịch vụ mà không có nhân viên phục vụ trực tiếp.

Ví dụ
我们在一家自助餐厅吃饭。【】Chúng tôi ăn ở một nhà hàng tự phục vụ.
这家超市有好几个自助结账台。【】Siêu thị có nhiều quầy thanh toán tự phục vụ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự phục vụ (Adjective)

tự phục vụ + Danh từ
Kết hợp từ của tự phục vụ
Collocation
Ví dụ

自助区

khu vực tự phục vụ

餐具和饮用水在自助区提供。

Dao, nĩa và nước uống ở khu vực tự phục vụ.

自助餐厅

nhà hàng tự phục vụ

这家自助餐厅在午餐时间非常忙。

Nhà hàng tự phục vụ này rất đông vào giờ trưa.

自助结账台

quầy thanh toán tự phục vụ

自助结账台无法使用。

Quầy thanh toán tự phục vụ đang không hoạt động.

自助服务机

máy tự phục vụ

这台自助服务机只接受刷卡付款。

Máy tự phục vụ này chỉ nhận thanh toán bằng thẻ.

自助商店

cửa hàng tự phục vụ

这家自助商店整夜营业。

Cửa hàng tự phục vụ mở cửa suốt đêm.