Anh - Việt
tụng niệm
Động từ
tụng niệm (Động từ)
Nghĩa 01 · tụng kinh và niệm Phật [nói khái quát]
诵经和念佛
tụng kinh và niệm Phật [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tụng niệm
诵经和念佛
tụng kinh và niệm Phật [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa