Anh - Việt
tụng
Động từ
tụng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đọc to kinh Phật với giọng đều đều, có nhịp.
以有节奏的声音大声念诵佛经。
Đọc to kinh Phật với giọng đều đều, có nhịp.
Ví dụ
每天早上,我奶奶在神龛前诵经。【】Mỗi sáng, bà tôi tụng kinh trước bàn thờ.
晚上,僧侣们在寺庙里诵经。【】Các nhà sư tụng kinh vào buổi tối ở chùa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tụng (Verb)
tụng + Danh từĐộng từ + tụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
诵经 tụng kinh | 每天早上,我奶奶都会早起诵经念佛。 Mỗi sáng, bà tôi dậy sớm tụng kinh niệm Phật. |
诵经超度 tụng kinh cầu siêu | 寺里的僧人诵经超度亡者的灵魂。 Nhà chùa tụng kinh cầu siêu cho hương hồn người quá cố. |
诵经祈福 tụng kinh cầu an | 新年伊始,全家一起诵经祈福。 Đầu năm, cả gia đình cùng tụng kinh cầu an. |
歌颂功德 ca tụng công đức | 村民们歌颂村里英雄的功德。 Người dân ca tụng công đức của vị anh hùng làng. |