ức chế
ức chế (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm giảm hoặc ngăn hoạt động của một cơ quan, chất, hoặc quá trình sinh học.
抑制器官、物质或生物过程的活动。
Làm giảm hoặc ngăn hoạt động của một cơ quan, chất, hoặc quá trình sinh học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đè nén hoặc làm giảm hoạt động của cảm xúc, suy nghĩ, hay phản ứng tâm lý.
压抑或减弱情绪、思想或心理反应。
Đè nén hoặc làm giảm hoạt động của cảm xúc, suy nghĩ, hay phản ứng tâm lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ức chế (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抑制肿瘤生长 ức chế sự phát triển của khối u | 新疗法可能抑制肿瘤生长。 Liệu pháp mới có thể ức chế sự phát triển của khối u. |
抑制免疫系统 ức chế hệ miễn dịch | 有些药物会抑制免疫系统。 Một số loại thuốc có thể ức chế hệ miễn dịch. |
抑制酶 ức chế enzym | 这种药可以抑制一种引起炎症的酶。 Loại thuốc này có thể ức chế enzym gây viêm. |
压抑情绪 ức chế cảm xúc | 她在工作时常常压抑自己的情绪。 Cô ấy thường ức chế cảm xúc của mình ở nơi làm việc. |
抑制反应 ức chế phản ứng | 这种物质可以抑制化学反应。 Chất này có thể ức chế phản ứng hóa học. |
ức chế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy bực bội, khó chịu vì bị cản trở, áp lực, hoặc không được giải tỏa.
因受阻、压力大或无法排解而感到烦闷。
Cảm thấy bực bội, khó chịu vì bị cản trở, áp lực, hoặc không được giải tỏa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ức chế (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变得更加沮丧 càng ức chế hơn | 没有人回复时,我变得更加沮丧。 Tôi càng ức chế hơn khi không ai trả lời. |
ức chế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự làm giảm hoặc ngăn hoạt động, nhất là trong sinh học, y học, và tâm lý học.
对活动的减弱或阻止,尤用于生物学、医学和心理学。
Sự làm giảm hoặc ngăn hoạt động, nhất là trong sinh học, y học, và tâm lý học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ức chế (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生长抑制 sự ức chế tăng trưởng | 研究人员观察到了细胞生长抑制。 Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự ức chế tăng trưởng của tế bào. |
免疫抑制 sự ức chế miễn dịch | 免疫抑制使身体更容易受到感染。 Sự ức chế miễn dịch làm cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn. |
酶抑制 sự ức chế enzym | 这种酶抑制有助于减缓炎症。 Sự ức chế enzym này giúp làm chậm quá trình viêm. |
情绪压抑 sự ức chế cảm xúc | 长期的情绪压抑可能会导致压力。 Sự ức chế cảm xúc kéo dài có thể gây căng thẳng. |