Anh - Việt

Bản dịch của từ Ứng cử viên trong tiếng Trung

ứng cử viên

Danh từ

ứng cử viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · người ứng cử

候选人

người ứng cử

Ví dụ
候选人兰在河内会见选民。【】Ứng cử viên Lan gặp cử tri ở Hà Nội.
候选人明昨晚没有参加辩论。【】Ứng cử viên Minh không tham dự cuộc tranh luận tối qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh