ủng hộ
Động từ
ủng hộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Bày tỏ sự đồng tình hoặc đứng về phía một người, ý kiến, kế hoạch hay hoạt động.
表示赞同,支持某人、观点或活动。
Bày tỏ sự đồng tình hoặc đứng về phía một người, ý kiến, kế hoạch hay hoạt động.
Ví dụ
许多人支持建设新公园的计划。【】Nhiều người ủng hộ kế hoạch xây công viên mới.
我一直支持你的决定。【】Tôi luôn ủng hộ quyết định của bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đóng góp tiền, đồ dùng hoặc nguồn lực để giúp người gặp khó khăn hay một tổ chức.
捐出钱物或资源,帮助有困难的人或组织。
Đóng góp tiền, đồ dùng hoặc nguồn lực để giúp người gặp khó khăn hay một tổ chức.
Ví dụ
我家给洪灾地区的孩子捐了钱。【】Gia đình tôi ủng hộ tiền cho trẻ em vùng lũ.
我们向慈善基金捐了衣服。【】Chúng tôi ủng hộ quần áo cho quỹ từ thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ủng hộ (Verb)
ủng hộ + Danh từủng hộ + Số lượngủng hộ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
支持一项计划 ủng hộ kế hoạch | 许多员工支持远程办公的计划。 Nhiều nhân viên ủng hộ kế hoạch làm việc từ xa. |
支持主队 ủng hộ đội nhà | 他们来到体育场支持主队。 Họ đến sân để ủng hộ đội nhà. |
帮助有困难的人 ủng hộ người gặp khó khăn | 该项目鼓励大家帮助有困难的人。 Chương trình kêu gọi mọi người ủng hộ người gặp khó khăn. |
支持一个观点 ủng hộ ý kiến | 我支持这个观点,因为它很实际。 Tôi ủng hộ ý kiến này vì nó rất thực tế. |
向慈善基金捐款 ủng hộ quỹ từ thiện | 洪水过后,这家公司向慈善基金捐了款。 Công ty đã ủng hộ quỹ từ thiện sau trận lũ. |