Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật đúc trong tiếng Trung

vật đúc

Danh từ

vật đúc (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật được tạo ra bằng phương pháp đúc (rót kim loại, chất dẻo lỏng vào khuôn rồi làm nguội cho đông cứng lại)

铸件

vật được tạo ra bằng phương pháp đúc (rót kim loại, chất dẻo lỏng vào khuôn rồi làm nguội cho đông cứng lại)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh