Anh - Việt
vật dụng gia đình
Danh từ
vật dụng gia đình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những đồ dùng và thiết bị được dùng trong sinh hoạt hằng ngày ở nhà.
家庭日常使用的物品和设备。
Những đồ dùng và thiết bị được dùng trong sinh hoạt hằng ngày ở nhà.
Ví dụ
我为新公寓买了一些家居用品。【】Tôi mua vài vật dụng gia đình cho căn hộ mới.
这家商店以优惠的价格出售家庭用品。【】Cửa hàng này bán vật dụng gia đình với giá tốt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vật dụng gia đình (Noun)
Danh từ + vật dụng gia đìnhvật dụng gia đình + Tính từĐộng từ + vật dụng gia đình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家居用品清单 danh sách vật dụng gia đình | 去超市前,请列一份家居用品清单。 Hãy lập danh sách vật dụng gia đình trước khi đi siêu thị. |
家居用品店 cửa hàng vật dụng gia đình | 她在家附近的一家家居用品店工作。 Cô ấy làm việc tại một cửa hàng vật dụng gia đình gần nhà. |