Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật dụng kim loại trong tiếng Trung

vật dụng kim loại

Danh từ

vật dụng kim loại (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ dùng làm bằng kim loại, như dao, thìa, nồi, xoong...

金属制的家用物品,例如刀、勺、锅、铲等。

Đồ dùng làm bằng kim loại, như dao, thìa, nồi, xoong...

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa