Anh - Việt
vật dụng
Danh từ
vật dụng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng phục vụ sinh hoạt hoặc một mục đích cụ thể.
用于日常生活或特定用途的物品。
Đồ dùng phục vụ sinh hoạt hoặc một mục đích cụ thể.
Ví dụ
请把尖锐物品放在远离儿童的地方。【】Hãy cất các vật dụng sắc nhọn xa trẻ em.
我们买了一些新的厨房用品。【】Chúng tôi mua vài vật dụng mới cho nhà bếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vật dụng (Noun)
vật dụng + Danh từvật dụng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家居用品 vật dụng gia đình | 这家商店出售各种家居用品。 Cửa hàng này bán nhiều vật dụng gia đình. |
厨房用具 vật dụng nhà bếp | 这些厨房用具由不锈钢制成。 Những vật dụng nhà bếp này được làm bằng thép không gỉ. |