Anh - Việt
vật lý phân tử
Danh từ
vật lý phân tử (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ngành vật lý nghiên cứu tính chất vật lý của các vật tuỳ thuộc vào cấu tạo của chúng.
分子物理学
Ngành vật lý nghiên cứu tính chất vật lý của các vật tuỳ thuộc vào cấu tạo của chúng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa