Anh - Việt
vị tha
Tính từ
vị tha (Tính từ)
Nghĩa 01 · Biết nghĩ đến lợi ích của người khác, không chỉ nghĩ cho bản thân.
能为他人着想,不只考虑自己利益的。
Biết nghĩ đến lợi ích của người khác, không chỉ nghĩ cho bản thân.
Ví dụ
她非常无私,总是帮助朋友。【】Cô ấy rất vị tha và luôn giúp đỡ bạn bè.
他有一颗无私的心。【】Anh ấy có một tấm lòng vị tha.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vị tha (Adjective)
Danh từ + vị tha
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
利他行为 hành động vị tha | 献血是一种利他行为。 Việc hiến máu là một hành động vị tha. |
无私的天性 tính vị tha | 她无私的天性赢得了同事们的尊重。 Tính vị tha của cô khiến các đồng nghiệp rất kính trọng. |
利他心 lòng vị tha | 利他心能让人们更容易互相理解。 Lòng vị tha giúp mọi người dễ cảm thông với nhau hơn. |
无私的人 người vị tha | 她是一个无私的人,总是乐于帮助别人。 Cô ấy là một người vị tha và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. |