Anh - Việt
vô biên
Tính từ
vô biên (Tính từ)
Nghĩa 01 · rộng lớn đến mức như không có giới hạn
无边
rộng lớn đến mức như không có giới hạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
vô biên
无边
rộng lớn đến mức như không có giới hạn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa