vô hồn
Tính từ
vô hồn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không biểu lộ suy nghĩ, cảm xúc hay sức sống, như đang đờ đẫn hoặc trống rỗng.
神情呆滞、空洞,没有表露情感或想法。
Không biểu lộ suy nghĩ, cảm xúc hay sức sống, như đang đờ đẫn hoặc trống rỗng.
Ví dụ
听到消息后,她的眼神变得呆滞。【】Đôi mắt cô ấy vô hồn sau khi nghe tin.
他坐在窗边,神情空洞地望着外面。【】Anh ngồi nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ vô hồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiếu cảm xúc, sức sống hoặc chiều sâu, thường nói về tác phẩm, giọng nói hay không gian.
缺乏情感、活力或个性的。
Thiếu cảm xúc, sức sống hoặc chiều sâu, thường nói về tác phẩm, giọng nói hay không gian.
Ví dụ
这首歌听起来没有灵魂,因为歌手唱得太平。【】Bài hát này nghe vô hồn vì ca sĩ hát quá đều.
虽然家具很贵,这个房间还是显得死气沉沉。【】Căn phòng trông vô hồn dù có nhiều đồ đắt tiền.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô hồn (Adjective)
vô hồn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
毫无生气的声音 giọng nói vô hồn | 她用毫无生气的声音回答。 Cô trả lời bằng giọng nói vô hồn. |
呆滞的表情 vẻ mặt vô hồn | 他坐在那里,脸上毫无表情。 Anh ta ngồi đó với vẻ mặt vô hồn. |
没有灵魂的作品 tác phẩm vô hồn | 这部电影画面很美,但却是一部没有灵魂的作品。 Bộ phim đẹp về hình ảnh nhưng là một tác phẩm vô hồn. |
毫无生气的空间 không gian vô hồn | 这间全是混凝土的房间让人感觉像一个毫无生气的空间。 Căn phòng toàn bê tông tạo cảm giác như một không gian vô hồn. |
空洞的眼神 ánh mắt vô hồn | 她用空洞的眼神看着我。 Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt vô hồn. |