Anh - Việt

Bản dịch của từ Vòng vây trong tiếng Trung

vòng vây

Danh từ

vòng vây (Danh từ)

Nghĩa 01 · vòng khép kín bao lấy đối phương, không cho thoát ra ngoài

包围

vòng khép kín bao lấy đối phương, không cho thoát ra ngoài

Ví dụ
军队建立了包围圈来阻止敌人逃跑。【】Quân đội lập vòng vây để ngăn kẻ thù chạy.
警察没有包围嫌疑人的房子吗?【】Cảnh sát không lập vòng vây quanh nhà nghi phạm sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh