Anh - Việt
xã viên hợp tác xã
Danh từ
xã viên hợp tác xã (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người là thành viên của hợp tác xã, có quyền lợi và nghĩa vụ trong hoạt động của hợp tác xã.
合作社成员
Người là thành viên của hợp tác xã, có quyền lợi và nghĩa vụ trong hoạt động của hợp tác xã.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa