ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
xiêu dạt
Trên trang này
漂泊
Sống nay đây mai đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
xiêu
tilt · lean
xiêu vẹo
wobbly · lopsided
bị xiêu lòng
be swayed
drift · wander