Anh - Việt

Bản dịch của từ Xiêu dạt trong tiếng Trung

xiêu dạt

Động từ

xiêu dạt (Động từ)

Nghĩa 01 · Sống nay đây mai đó.

漂泊

Sống nay đây mai đó.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh