Bản dịch của từ Accommodating trong tiếng Trung

Accommodating

AdjectiveVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accommodating (Adjective)

əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
01

Pliable; easily corrupted.

易受影响的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Affording, or disposed to afford, accommodation; obliging; helpful.

乐于助人的; 适应的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Accommodating (Verb)

əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
əkˈɑmədˌeiɾɪŋ
01

Present participle and gerund of accommodate.

使便利,适应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Accommodating (Adjective)

ˈækəmədˌeɪtɪŋ
ˈækəməˌdeɪtɪŋ
01

Willing to help or be helpful

乐于助人的 - 愿意提供帮助或表现出帮助的意愿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Making room for someones needs or wishes

周到的 - 满足他人需求或愿望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Obliging or accommodating to others

和蔼的 - 对待他人时乐于助人,体贴周到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ