Bản dịch của từ Anthem trong tiếng Trung

Anthem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthem (Noun)

ˈænɵəm
ˈænɵəm
01

A rousing or uplifting song identified with a particular group body or cause.

一首激励人心的歌曲,代表特定群体或事业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A musical setting of a religious text to be sung by a choir during a church service especially in Anglican or Protestant Churches.

宗教合唱曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh