Bản dịch của từ Assembling trong tiếng Trung

Assembling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assembling (Verb)

əsˈɛmbəlɪŋ
əsˈɛmblɪŋ
01

To put together parts to create a whole.

组装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To gather together in one place.

聚集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Assembling (Noun)

əsˈɛmbəlɪŋ
əsˈɛmblɪŋ
01

The action of fitting together the component parts of a machine or other object.

组装机器零件或物体的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ