Bản dịch của từ Backing trong tiếng Trung

Backing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backing (Noun)

bˈækɪŋ
ˈbækɪŋ
01

A part that provides support or reinforcement to something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Backing (Verb)

bˈækɪŋ
ˈbækɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To provide financial resources to a project or enterprise

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa