Bản dịch của từ Baking trong tiếng Trung
Baking
NounVerbAdjective

Baking (Noun)
bˈeɪkɪŋ
bˈeɪkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Baking (Verb)
bˈeɪkɪŋ
bˈeɪkɪŋ
01
Present participle and gerund of bake.
烘焙的进行时
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
