Bản dịch của từ Balloon trong tiếng Trung

Balloon

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balloon (Noun)

bˈæluːn
bəˈɫun
01

A flexible bag that can be inflated with air or gas

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Balloon (Verb)

bˈæluːn
bəˈɫun
01

To become inflated with gas

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa