Bản dịch của từ Beam trong tiếng Trung

Beam

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beam (Noun)

bˈim
bˈim
01

A ray or shaft of light.

光束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A long, sturdy piece of squared timber or metal used to support the roof or floor of a building.

一根坚固的木材或金属,用于支撑建筑物的屋顶或地板。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A radiant or good-natured look or smile.

灿烂的微笑或目光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Beam (Verb)

bˈim
bˈim
01

Transmit (a radio signal or broadcast) in a specified direction.

以特定方向发射无线电信号或广播

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a light or light source) shine brightly.

光芒四射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Smile radiantly.

灿烂微笑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ