Bản dịch của từ Bean trong tiếng Trung

Bean

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bean (Noun)

bˈin
bˈin
01

An edible seed, typically kidney-shaped, growing in long pods on certain leguminous plants.

可食用的种子,通常呈肾形,生长在长荚果上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A leguminous plant that bears beans in pods.

一种豆类植物,果实有荚,里面包含豆子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)

一点也没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A person's head, especially when regarded as a source of common sense.

头脑,尤其是指常识的来源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bean (Verb)

bˈin
bˈin
01

Hit (someone) on the head.

打头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ