Bản dịch của từ Bean trong tiếng Trung
Bean
NounVerb

Bean (Noun)
bˈin
bˈin
01
A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)
一点也没有
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
