Bản dịch của từ Behavior trong tiếng Trung
Behavior
Noun

Behavior (Noun)
bɪhˈeɪvjɐ
bɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The way that a substance machine system or process functions or responds under particular conditions
性能;特性;反应方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
