Bản dịch của từ Bishop trong tiếng Trung
Bishop
NounAdjective

Bishop (Noun)
bˈɪʃəp
bˈɪʃəp
01
A chess piece that can move diagonally any number of squares on the board
象棋中的一枚棋子,斜向移动任意格数。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bishop

A chess piece that can move diagonally any number of squares on the board
象棋中的一枚棋子,斜向移动任意格数。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa