Bản dịch của từ Bishop trong tiếng Trung
Bishop
AdjectiveNoun

Bishop (Adjective)
Bishop (Noun)
bˈɪʃəp
bˈɪʃəp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A chess piece that can move diagonally any number of squares on the board
象棋中的一枚棋子,斜向移动任意格数。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
