Bản dịch của từ Bit trong tiếng Trung

Bit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bit (Noun)

bɪt
bˈɪt
01

A portion of something.

一小部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

BDSM A gag of a style similar to a bridle.

一种类似马嚼的束口器。

Ví dụ
03

Dated Britain A coin of a specified value.

一枚特定价值的硬币

bit là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bit (Verb)

bɪt
bˈɪt
01

Transitive To put a bridle upon to put the bit in the mouth of a horse.

给马戴上嚼子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ