Bản dịch của từ Bite trong tiếng Trung

Bite

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bite (Noun)

bˈɑɪt
bˈɑɪt
01

A sharp or pungent flavour.

一种尖锐或刺激的味道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of biting something in order to eat it.

咬的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A piece cut off by biting.

被咬的食物的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bite (Verb)

bˈɑɪt
bˈɑɪt
01

(of a tool, tyre, boot, etc.) grip or take hold on a surface.

抓住,咬住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a person or animal) use the teeth to cut into something.

用牙齿咬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ