Bản dịch của từ Blush trong tiếng Trung

Blush

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blush (Noun)

bləʃ
blˈʌʃ
01

A wine with a slight pink tint made in the manner of white wine but from red grape varieties.

一种用红葡萄酿制的淡粉色酒,类似于白葡萄酒。

Ví dụ
02

A pink or pale red tinge.

脸上泛红的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A reddening of the face as a sign of shyness embarrassment or shame.

因害羞或尴尬而面红

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Blush (Verb)

bləʃ
blˈʌʃ
01

Be or become pink or pale red.

脸红

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Show shyness embarrassment or shame by becoming red in the face.

因害羞或尴尬而脸红

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ