Bản dịch của từ Brash trong tiếng Trung

Brash

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brash (Adjective)

bɹˈæʃ
bɹˈæʃ
01

Self-assertive in a rude, noisy, or overbearing way.

粗鲁自信,吵闹且专横。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brash (Noun)

bɹˈæʃ
bɹˈæʃ
01

Loose broken rock or ice.

松散的石块或冰块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Clippings from hedges, shrubs, or other plants.

修剪下来的植物碎片

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ