Bản dịch của từ Broad trong tiếng Trung

Broad

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad (Adjective)

bɹˈɔd
bɹɑd
01

General; without detail.

泛泛而谈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Covering a large number and wide scope of subjects.

范围广泛,包含多个主题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Somewhat coarse and indecent.

粗俗的,低级的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a regional accent) very noticeable and strong.

(地方口音)非常明显和强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Having a distance larger than usual from side to side; wide.

宽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Broad (Noun)

bɹˈɔd
bɹɑd
01

A woman.

女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ