Bản dịch của từ Broccoli trong tiếng Trung

Broccoli

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broccoli (Noun)

brˈɒkəlˌi
broʊˈkoʊɫi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A source of vitamins and minerals commonly regarded as healthy food

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A vegetable with a green head and stalk often eaten cooked or raw

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa