Bản dịch của từ Buoyancy trong tiếng Trung

Buoyancy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buoyancy (Noun)

bˈɔɪnsi
bˈɔɪnsi
01

A high level of activity in an economy or stock market.

经济或股市的活跃状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cheerful and optimistic attitude or disposition.

乐观的态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The ability or tendency of something to float in water or other fluid.

浮力是物体在水或其他液体中浮起的能力或倾向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ