Bản dịch của từ Bush trong tiếng Trung

Bush

NounVerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bush (Noun)

bˈʊʃ
bˈʊʃ
01

A place thickly covered with bushes or trees

灌木丛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A low plant with many branches that arise from the ground

灌木

Ví dụ
03

An area that is wild and uncultivated

荒野

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bush (Verb)

01

To cover or surround with bushes

用灌木覆盖或围绕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To grow in bush form

以灌木形式生长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make bushy or thick

使变得浓密或蓬松

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bush (Noun Countable)

bˈʊʃ
bˈʊʃ
01

A specific type of bush such as a flowering shrub

灌木,常见的花卉灌木

Ví dụ
02

A bush used for ornamental purposes

用作观赏的灌木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A bush that produces fruit

一种能结果的小灌木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ