Bản dịch của từ Cake trong tiếng Trung

Cake

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cake (Noun)

kˈeɪk
ˈkeɪk
01

A shaped mass of food often made by baking

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sweet baked food made from a mixture of flour sugar and other ingredients typically enjoyed as a dessert

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa