Bản dịch của từ Canopy trong tiếng Trung
Canopy
NounVerb

Canopy (Noun)
kˈænəpi
kˈænəpi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ornamental cloth covering hung or held up over something especially a throne or bed.
装饰性的布幔,悬挂在某物之上,特别是王座或床上。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
