Bản dịch của từ Cap trong tiếng Trung
Cap
VerbNoun

Cap (Verb)
kˈæp
kˈæp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(transitive, sports) To select to play for the national team.
选拔国家队选手
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cap (Noun)
kˈæp
kˈæp
Cap

Từ tiếng Trung gần nghĩa
(transitive, sports) To select to play for the national team.
选拔国家队选手
Từ tiếng Trung gần nghĩa