Bản dịch của từ Cascade trong tiếng Trung

Cascade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cascade (Noun)

kˈæskeɪd
ˈkæsˌkeɪd
01

An arrangement of a number of things in a series or sequence

层叠 - 一系列或连续的排列;阶梯式结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A succession of different stages in a process

级联 - 一个过程中连续的、不同阶段的序列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A waterfall or a series of waterfalls in which water flows over the rocks

瀑布 - 水流过岩石的巨大落差,或一系列连续的瀑布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cascade (Verb)

kˈæskeɪd
ˈkæsˌkeɪd
01

To cause something to happen in a series of stages

层叠 - 使某事接连发生,或按阶段发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To fall or flow in a cascade

倾泻而下 - (水等)像瀑布一样流淌或落下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To arrange in a series or sequence

串联 - 按顺序或一系列地排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa