Bản dịch của từ Casing trong tiếng Trung

Casing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casing (Noun)

kˈeɪsɪŋ
kˈeɪsɪŋ
01

The exterior covering or layer of an object

外层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of putting something into a case or covering it

把东西放入盒子或保护壳中的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Casing (Verb)

01

To provide a protective covering for something

保护覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To enclose something in a case

将物品放入盒子或保护壳中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ