Bản dịch của từ Catfish trong tiếng Trung

Catfish

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catfish (Noun)

kˈætfɪʃ
ˈkætˌfɪʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who pretends to be someone else online often to deceive others

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A type of fish with whiskerlike barbels around the mouth

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa