Bản dịch của từ Chalk trong tiếng Trung

Chalk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalk (Noun)

tʃˈɔk
tʃˈɑk
01

A white soft earthy limestone (calcium carbonate) formed from the skeletal remains of sea creatures.

一种由海洋生物遗骸形成的白色软石灰石(碳酸钙)。

chalk
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chalk (Verb)

tʃˈɔk
tʃˈɑk
01

Write or draw with chalk.

用粉笔书写或绘画。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Charge (drinks bought in a pub or bar) to a person's account.

把酒账记在某人账户上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ