Bản dịch của từ Cheering trong tiếng Trung
Cheering
VerbNoun UncountableAdjective

Cheering (Verb)
tʃˈiərɪŋ
ˈtʃɪrɪŋ
Cheering (Noun Uncountable)
tʃˈiərɪŋ
ˈtʃɪrɪŋ
01
Loud shouts and other sounds that show support approval or celebration
欢呼声,喝彩声
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
