Bản dịch của từ Chicken trong tiếng Trung

Chicken

NounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicken (Noun)

tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01

A game in which the first person to lose their nerve and withdraw from a dangerous situation is the loser.

一种游戏,首先失去勇气并撤回的人输。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A domestic fowl kept for its eggs or meat especially a young one.

一种家禽,主要用于产蛋或肉,特别是幼鸟。

chicken tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Chicken (Adjective)

tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01

Cowardly.

胆小的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Chicken (Verb)

tʃˈɪkn̩
tʃˈɪkn̩
01

Withdraw from or fail in something through lack of nerve.

退缩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh